XSMN - XỔ SỐ MIỀN NAM HÔM NAY

XSMN – SXMN – Xổ số miền nam ngày hôm nay – Xem trực tiếp kết quả XSMN nhanh chóng và chuẩn xác nhất Việt Nam từ trường quay vào hồi 16h15 hàng ngày thứ 2 tới chủ nhật.

Sxmn.org cập nhật kết quả xổ số Miền Nam hôm nay cũng như hôm qua, trực tiếp SXMN cập nhật tự động mà không phải tải lại trang.

Lịch mở thưởng Kết quả XSMN tiện cho người chơi theo dõi:

– Thứ 2: TPHCM – Đồng Tháp – Cà Mau

– Thứ 3: Bến Tre – Vũng Tàu – Bạc Liêu

– Thứ 4: Đồng Nai – Cần Thơ – Sóc Trăng

– Thứ 5:Tây Ninh – An Giang – Bình Thuận

– Thứ 6: Vĩnh Long – Bình Dương – Trà Vinh

– Thứ 7: TPHCM – Long An – Bình Phước – Hậu Giang

– Chủ Nhật: Tiền Giang – Kiên Giang – Đà Lạt

G Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
8 36 65 12
7 707 493 837
6 5780 1471 4073 7341 6335 0043 5888 0383 0043
5 2082 1107 0981
4 01660 16196 48321 58272 55989 49088 73327 90358 13084 51590 94767 15759 31232 69203 25567 87836 90567 11039 91213 60724 91474
3 41885 92792 68411 46222 11278 92792
2 30459 62313 24708
1 99056 58234 39418
ĐB 658553 032941 434979
Đầu Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
0 7; 3;7; 8;
1 1;3; 2;3;8;
2 1;7; 2; 4;
3 6; 2;3;4;5; 6;7;9;
4 1; 1; 3;
5 3; 6;9; 8;9;
6 5;7; 7;7;
7 1;2;3; 4;8;9;
8 2;5;8;9; 4; 1;3;5;8;
9 2;6; 3;
G Hồ Chí Minh Long An Bình Phước Hậu Giang
8 09 36 65 05
7 818 274 789 872
6 8639 1876 3621 6448 4315 0813 1220 7515 0813 4112 1755 2174
5 1129 6424 5568 9189
4 58546 50762 72367 57308 85847 96745 90151 46653 68707 33468 50786 20513 52926 48464 39291 39030 77829 55398 16372 32704 81119 57815 57526 77938 67845 84839 27732 15703
3 56550 22465 73145 49262 90576 22465 85993 44524
2 97167 04964 29303 72115
1 57922 60157 59087 67334
ĐB 230173 602634 235998 696100
G Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
8 73 41 12
7 267 054 791
6 7531 0742 5574 0170 9335 6698 3366 4819 6698
5 9611 8568 7342
4 96049 54753 48581 61914 52957 37289 46140 86800 28075 82235 80761 40566 98309 40688 71938 96000 12597 25401 97397 63044 99950
3 35305 81036 49061 07915 46373 81036
2 70526 70087 28258
1 42289 31162 37811
ĐB 749195 975780 562446
G An Giang Tây Ninh Bình Thuận
8 96 73 93
7 537 570 284
6 2806 5730 8647 2513 7859 1335 6208 7696 1335
5 2474 7582 4053
4 46308 42981 95413 24302 54600 32648 23244 97063 03902 08699 73453 07033 72551 47074 19837 40359 12160 37877 05802 70886 73399
3 88861 19489 95994 87902 75877 19489
2 94693 09991 90965
1 83281 15264 20476
ĐB 957643 702792 395251
X