XSMN - XỔ SỐ MIỀN NAM HÔM NAY

XSMN – SXMN – Xổ số miền nam ngày hôm nay – Xem trực tiếp kết quả XSMN nhanh chóng và chuẩn xác nhất Việt Nam từ trường quay vào hồi 16h15 hàng ngày thứ 2 tới chủ nhật.

Sxmn.org cập nhật kết quả xổ số Miền Nam hôm nay cũng như hôm qua, trực tiếp SXMN cập nhật tự động mà không phải tải lại trang.

Lịch mở thưởng Kết quả XSMN tiện cho người chơi theo dõi:

– Thứ 2: TPHCM – Đồng Tháp – Cà Mau

– Thứ 3: Bến Tre – Vũng Tàu – Bạc Liêu

– Thứ 4: Đồng Nai – Cần Thơ – Sóc Trăng

– Thứ 5:Tây Ninh – An Giang – Bình Thuận

– Thứ 6: Vĩnh Long – Bình Dương – Trà Vinh

– Thứ 7: TPHCM – Long An – Bình Phước – Hậu Giang

– Chủ Nhật: Tiền Giang – Kiên Giang – Đà Lạt

G An Giang Tây Ninh Bình Thuận
8 42 14 32
7 239 996 801
6 0941 8493 9556 5138 8336 2017 5652 3251 2017
5 3654 4144 5832
4 05008 60386 48408 40791 11262 24174 94512 43201 87064 35508 04828 52335 70706 01929 07364 98474 57121 71316 74075 04656 13744
3 09097 36808 60343 31457 96511 36808
2 94519 38900 36141
1 97593 46298 48436
ĐB 942923 673884 862319
G Đồng Nai Sóc Trăng Cần Thơ
8 61 87 45
7 806 945 421
6 8714 0026 1678 9604 7558 4774 2050 8724 4774
5 5683 6328 9903
4 68072 37158 96391 00778 29830 05992 04037 84945 09742 19235 37821 57516 93625 99494 39018 26612 38582 57302 26713 79395 40867
3 27532 33860 60606 81206 49479 33860
2 85992 04064 69035
1 57577 52613 26139
ĐB 168076 148248 125151
G Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
8 83 14 79
7 950 829 084
6 3386 7416 8577 1669 5997 7503 0793 4645 7503
5 0829 0930 1856
4 58470 33448 68392 76755 14609 28459 78075 87151 17652 90240 10309 31654 96270 51636 40891 75323 48087 51427 15181 02769 37630
3 96726 78191 16989 09442 73657 78191
2 34253 36744 79040
1 98432 23032 06205
ĐB 330932 582806 490318
G Hồ Chí Minh Đồng Tháp Cà Mau
8 54 52 35
7 546 842 155
6 5488 9218 8403 9991 2135 8223 1132 8250 8223
5 3629 9657 7011
4 08158 71260 87652 11529 63707 54402 72607 73374 79896 58738 83106 61203 47525 10396 87473 05065 45802 00820 80423 60035 93925
3 75030 81061 68317 50973 20775 81061
2 73298 07711 64369
1 32520 20857 46168
ĐB 472296 467462 341542
G Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt
8 89 40 04
7 990 343 128
6 4196 3992 6427 7419 2312 3137 1143 1855 3137
5 4517 0064 6054
4 00547 84977 36495 23624 43325 19944 13214 66735 29935 41953 97981 00520 75658 13482 18121 51951 90993 42573 41354 34029 02743
3 40977 19874 42593 65825 29213 19874
2 09517 90970 26773
1 97437 29459 10784
ĐB 220816 509867 273435
X