XSMT - KẾT QUẢ XỔ SỐ MIỀN TRUNG HÔM NAY

Xem kết quả xổ số miền Trung ngày hôm nay – trực tiếp XSMT nhanh chóng và chuẩn xác từ trường quay vào hồi 17h15 tất cả các ngày trong tuần thứ 2 tới chủ nhật.

Lịch mở thưởng Kết quả XSMT hàng ngày tiện cho người chơi theo dõi:

– Thứ 2: Phú Yên – TT.Huế

– Thứ 3: Quảng Nam – Đắk Lắk

– Thứ 4: Khánh Hòa – Đà Nẵng

– Thứ 5:Quảng Bình – Bình Định – Quảng Trị

– Thứ 6: Gia Lai – Ninh Thuận

– Thứ 7: Quảng Ngãi – Đà Nẵng – Đắk Nông

– Chủ Nhật: Khánh Hòa – Kon Tum

G Phú Yên ThừaThiênHuế
8 90 25
7 036 499
6 4100 4896 4461 7561 4686 7830
5 7698 6453
4 83831 90496 48148 71792 74870 15844 29703 12417 61544 43717 05446 48738 23578 40537
3 14552 34562 90791 02052
2 39837 98266
1 33929 74551
ĐB 693157 552158
Đầu Phú Yên ThừaThiênHuế
0 3;
1 7;7;
2 9; 5;
3 1;6;7; 7;8;
4 4;8; 4;6;
5 2;7; 1;2;3;8;
6 1;2; 1;6;
7 8;
8 6;
9 2;6;6;8; 1;9;
G Phú Yên ThừaThiênHuế
8 90 25
7 036 499
6 4100 4896 4461 7561 4686 7830
5 7698 6453
4 83831 90496 48148 71792 74870 15844 29703 12417 61544 43717 05446 48738 23578 40537
3 14552 34562 90791 02052
2 39837 98266
1 33929 74551
ĐB 693157 552158
G Khánh Hòa Kon Tum ThừaThiênHuế
8 68 34 79
7 998 889 367
6 3290 6493 3742 6628 8557 9111 8633 1385 6732
5 6062 4363 0811
4 86711 01893 85724 97717 54293 90570 25847 48484 36955 19195 54219 33632 73465 60328 20862 85055 07640 37503 22909 88381 20447
3 36850 81839 73774 80925 31745 31022
2 22483 11389 16554
1 12154 45476 10021
ĐB 733571 745986 269088
G Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
8 50 08 07
7 215 463 502
6 2423 0332 8151 9244 0971 0657 3125 8925 3733
5 9102 6723 7812
4 66793 15989 62842 82004 17312 71919 61278 44386 29793 83201 36483 28446 35069 44078 16724 25431 56881 90661 63707 06201 18599
3 51126 45022 90659 14717 73043 42488
2 49618 90185 55594
1 28526 90412 53258
ĐB 506920 509325 021397
G Gia Lai Ninh Thuận
8 43 75
7 482 412
6 4644 2479 6395 1957 4097 5786
5 8794 5610
4 48054 99686 32112 52197 59183 17965 93960 88159 62653 20754 51246 62272 43488 17270
3 61448 10473 62420 56461
2 48882 27953
1 30413 82173
ĐB 109970 759010
G Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
8 65 37 29
7 958 728 871
6 4048 9299 4923 5765 3105 6121 0954 9834 4116
5 1721 6991 6384
4 70705 80940 11236 84354 78229 88751 80619 44635 63712 21310 03222 24416 18951 12046 03065 48888 72766 64891 07554 76790 26569
3 73343 05403 94783 06854 53555 23787
2 36332 45324 05558
1 80581 05073 88144
ĐB 244331 662841 726237
X